Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71661 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hòa
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 231***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 71662 |
Họ tên:
Hồ Văn Cam
Ngày sinh: 01/12/1971 CMND: 211***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71663 |
Họ tên:
Lê Tấn Thuận
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 225***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71664 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 187***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 71665 |
Họ tên:
Tô Quốc Thắng
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71666 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71667 |
Họ tên:
Nhữ Công Dương
Ngày sinh: 27/06/1988 Thẻ căn cước: 008******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71668 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thành
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 71669 |
Họ tên:
Thiều Văn Vinh
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 026******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 026******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 026******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 71672 |
Họ tên:
Lương Hữu Hùng
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 026******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản đồ |
|
||||||||||||
| 71673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 012***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71674 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 11/05/1982 Thẻ căn cước: 035******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 71675 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71676 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiển
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 024******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71677 |
Họ tên:
Đinh Văn Duân
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71678 |
Họ tên:
Lưu Văn Nghị
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71679 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71680 |
Họ tên:
Ngô Đức Mạnh
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 034******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
