Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71621 |
Họ tên:
Đặng Hữu Bạc
Ngày sinh: 03/03/1963 CMND: 320***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71622 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Anh
Ngày sinh: 13/10/1995 CMND: 142***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 07/05/1975 CMND: 141***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71624 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 030******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71625 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiến
Ngày sinh: 03/05/1955 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71626 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 030******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71627 |
Họ tên:
Đoàn Phú Khánh
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 030******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71628 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Uyên
Ngày sinh: 27/01/1982 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 71629 |
Họ tên:
Phạm Minh Hậu
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 030******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 20/11/1959 Thẻ căn cước: 030******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 71631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trương
Ngày sinh: 06/02/1951 Thẻ căn cước: 033******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý sản xuất cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 71632 |
Họ tên:
Đàm Minh Phú
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 020******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 71633 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hòa
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 231***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 71634 |
Họ tên:
Hồ Văn Cam
Ngày sinh: 01/12/1971 CMND: 211***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71635 |
Họ tên:
Lê Tấn Thuận
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 225***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71636 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 187***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 71637 |
Họ tên:
Tô Quốc Thắng
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71638 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71639 |
Họ tên:
Nhữ Công Dương
Ngày sinh: 27/06/1988 Thẻ căn cước: 008******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71640 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thành
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
