Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71601 |
Họ tên:
Phùng Đức Hải
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71602 |
Họ tên:
Lưu Đức Huân
Ngày sinh: 12/08/1958 Thẻ căn cước: 079******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71603 |
Họ tên:
Phạm Tiến Luận
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 71604 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hoài
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 71605 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 162***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy lạnh và thiết bị nhiệt |
|
||||||||||||
| 71606 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 015******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71607 |
Họ tên:
Trần Quốc Tịch
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 211***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 024******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 71609 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 038******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71610 |
Họ tên:
Lê Quang Hồng
Ngày sinh: 19/01/1960 Thẻ căn cước: 025******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 71611 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 025******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71612 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hai
Ngày sinh: 23/02/1992 CMND: 132***712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71613 |
Họ tên:
Mai Ngọc Toàn
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71614 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 01/09/1970 CMND: 131***917 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 71615 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy An
Ngày sinh: 09/10/1993 CMND: 321***098 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 71616 |
Họ tên:
Trần Kim Châu
Ngày sinh: 01/02/1996 CMND: 312***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 71617 |
Họ tên:
Hồ Văn Vắn
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 083******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 71618 |
Họ tên:
Trần Tấn Hưng
Ngày sinh: 31/12/1972 CMND: 320***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71619 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhân
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 321***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71620 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Thư
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 086******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
