Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71581 |
Họ tên:
Đỗ Thế Khánh
Ngày sinh: 15/06/1976 CMND: 145***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 71582 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Yên
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71583 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 031******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 71584 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sáu
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71585 |
Họ tên:
Vũ Hiệp Anh
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 040******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước- Môi trường nước. Thạc sỹ: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 71586 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 225***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71587 |
Họ tên:
Trần Quang Thiên
Ngày sinh: 15/01/1972 Thẻ căn cước: 051******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 066******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 71589 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quốc
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 211***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71590 |
Họ tên:
Bùi Việt Dũng
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 212***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71591 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tường
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 056******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 71592 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71593 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Thương
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 048******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71594 |
Họ tên:
Ngô Đức Thiết
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 040******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71595 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 225***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 71596 |
Họ tên:
Trần Hữu Tùng
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 230***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 71597 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hợp
Ngày sinh: 05/02/1986 CMND: 281***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 71598 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Quý Hải
Ngày sinh: 13/06/1969 Thẻ căn cước: 058******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71599 |
Họ tên:
Abadesa Ramil Sevilla
Ngày sinh: 02/04/1969 Hộ chiếu: P69***59A Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 71600 |
Họ tên:
Cao Minh Trung
Ngày sinh: 08/07/1975 Thẻ căn cước: 092******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
