Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7141 |
Họ tên:
Trần Quốc Tài
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 080******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7142 |
Họ tên:
Hứa Văn Cường
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 072******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp), |
|
||||||||||||
| 7143 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 052******604 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7144 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 066******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7145 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 091******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7146 |
Họ tên:
Đặng Cường Ngọc
Ngày sinh: 01/11/1997 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7147 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 13/06/1997 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7148 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bế
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 082******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7149 |
Họ tên:
Lê Trọng Duẩn
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 038******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 7150 |
Họ tên:
Võ Tấn Minh
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 049******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7151 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Tây
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 064******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7152 |
Họ tên:
Đặng Đức Khải
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 072******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7153 |
Họ tên:
Võ Văn Chí
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 096******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7154 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 075******266 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng- ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7156 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Núi
Ngày sinh: 24/10/2000 Thẻ căn cước: 046******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7157 |
Họ tên:
Đoàn Lê Quang
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 048******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7158 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cương
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 082******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 7159 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 052******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7160 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
