Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71521 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 077******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71522 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 051******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 71523 |
Họ tên:
Khương Duy Hiệp
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 031******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 71524 |
Họ tên:
Võ Quang Liêu
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 049******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 71525 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 038******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71526 |
Họ tên:
Lê Quốc Tế
Ngày sinh: 12/01/1963 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt và hạt nhân |
|
||||||||||||
| 71527 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Thành
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 225***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71528 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 30/04/1984 CMND: 331***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 71529 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duân
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 240***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71530 |
Họ tên:
Ngô Tinh Diện
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 035******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71531 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 056******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 71532 |
Họ tên:
Trần Minh Tùng
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 089******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 71533 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 052******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71534 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Đạt
Ngày sinh: 07/09/1976 Thẻ căn cước: 035******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71535 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/04/1982 Thẻ căn cước: 034******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71536 |
Họ tên:
Hà Mạnh Hải
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 077******651 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 71537 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Nhiên
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 186***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71538 |
Họ tên:
Lê Thành Lê
Ngày sinh: 06/01/1985 Hộ chiếu: 040*******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 71539 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn_Thu hồi theo Quyết định 14/QĐ-HĐXD-CN ngày 08/5/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 172***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71540 |
Họ tên:
Lê Duy Sơn
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 191***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
