Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71501 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Quang Trí
Ngày sinh: 18/04/1971 Thẻ căn cước: 048******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71502 |
Họ tên:
Cung Đức Khoa
Ngày sinh: 11/07/1977 Thẻ căn cước: 079******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71503 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tùng
Ngày sinh: 24/02/1977 CMND: 024***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 71504 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Vũ
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 051******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71505 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 71506 |
Họ tên:
Ngô Quang Thành
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 197***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71507 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Viên
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 051******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71508 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Lam
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 080******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71509 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 052******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71510 |
Họ tên:
Tô Minh Tuấn
Ngày sinh: 09/09/1984 CMND: 070***079 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ.Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71511 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hoài
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 068******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71512 |
Họ tên:
Lê Văn Hiến
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 271***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện – cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71513 |
Họ tên:
Trương Hữu Thành
Ngày sinh: 02/06/1975 Thẻ căn cước: 042******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 71514 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 084******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71515 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 212***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71516 |
Họ tên:
Kanlaya Mr. Toonthit
Ngày sinh: 28/10/1979 Hộ chiếu: AB3***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật sản xuất |
|
||||||||||||
| 71517 |
Họ tên:
Suebsat Mr. Bhichai
Ngày sinh: 11/06/1978 Hộ chiếu: AB1***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật sản xuất |
|
||||||||||||
| 71518 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thoại
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 221***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71519 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 331***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện |
|
||||||||||||
| 71520 |
Họ tên:
Lê Khánh Tuyên
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 051******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
