Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71481 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Chương
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 087******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công trình |
|
||||||||||||
| 71482 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Bảo Long
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 075******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71483 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 71484 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 10/01/1995 CMND: 241***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 71485 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Song
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 250***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71486 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 02/03/1973 Thẻ căn cước: 084******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 71487 |
Họ tên:
Bùi Hồng Lệnh
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 215***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71488 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tín
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 054******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 71489 |
Họ tên:
Lưu Hữu Cường
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 271***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và truyền thông |
|
||||||||||||
| 71490 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 049******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 038******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71492 |
Họ tên:
Vũ Huy Thượng
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71493 |
Họ tên:
Lâm Quang Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 334***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 71494 |
Họ tên:
Nông Văn Hòa
Ngày sinh: 17/09/1974 Thẻ căn cước: 006******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 71495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 20/05/1972 CMND: 171***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71496 |
Họ tên:
D’ARCANGUES BRUNO MARIE
Ngày sinh: 30/06/1953 Hộ chiếu: 18F***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật – Ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 71497 |
Họ tên:
PIEPER METHI
Ngày sinh: 20/04/1977 Hộ chiếu: BJ5***FC1 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành Kỹ thuật Dân dụng |
|
||||||||||||
| 71498 |
Họ tên:
Carl Nicholas Walker
Ngày sinh: 05/08/1984 Hộ chiếu: PE0***137 Trình độ chuyên môn: Cư nhân kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 71499 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 035******498 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 71500 |
Họ tên:
Trương An Nhiên
Ngày sinh: 13/07/1978 CMND: 025***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
