Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71461 |
Họ tên:
Hồ Thanh Nhã
Ngày sinh: 12/02/1975 CMND: 022***521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 71462 |
Họ tên:
Trần Hoa Trung
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 094******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 71463 |
Họ tên:
Trần Công Huyên
Ngày sinh: 28/03/1995 CMND: 225***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71464 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 067******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71465 |
Họ tên:
Dương Mạnh Thế
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 026******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71466 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thương
Ngày sinh: 26/01/1996 CMND: 366***009 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71467 |
Họ tên:
Phan Tấn Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 075******655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 71468 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hiếu
Ngày sinh: 13/02/1981 CMND: 205***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71469 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 24/12/1981 CMND: 024***915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 71470 |
Họ tên:
Bùi Thụy Vương Khánh
Ngày sinh: 22/02/1974 Thẻ căn cước: 077******386 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 71471 |
Họ tên:
Phan Phúc Vinh
Ngày sinh: 15/07/1996 CMND: 331***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71472 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 13/06/1986 Thẻ căn cước: 072******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71473 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 052******056 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71474 |
Họ tên:
Bùi Tấn Phát
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 079******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 71475 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khải
Ngày sinh: 19/07/1989 CMND: 241***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71476 |
Họ tên:
Lê Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 052******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 241***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 20/07/1973 Thẻ căn cước: 093******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71479 |
Họ tên:
Dương Ngô Tú
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 024******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71480 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhàn
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 080******723 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
