Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71441 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 084******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71442 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 056******069 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 71443 |
Họ tên:
Trần Hoài Thư
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 364***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 71444 |
Họ tên:
Tăng Việt Quốc
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 107***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 71445 |
Họ tên:
Hoàng Anh Long
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 197***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71446 |
Họ tên:
Phan Văn Vinh
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 197***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71447 |
Họ tên:
Võ Lâm Tùng
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 045******588 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71448 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 186***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71449 |
Họ tên:
Phan Thanh Đồng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 045******434 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71450 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 045******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71451 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 187***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 71452 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giới
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 197***782 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71453 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 045******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cư
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 191***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71455 |
Họ tên:
Lê Đắc Trí Tín
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 045******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 71456 |
Họ tên:
Lê Đình Tiến
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 045******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71457 |
Họ tên:
Lâm Văn Dũng
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 045******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71458 |
Họ tên:
Đoàn Việt Cường
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 045******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71459 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hoàn
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 045******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71460 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nhân
Ngày sinh: 08/10/1992 CMND: 250***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
