Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71421 |
Họ tên:
Văn Xuân Tùng
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 017******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71422 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 71423 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 113***197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71424 |
Họ tên:
Bùi Công Minh
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 017******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71425 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 017******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71426 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/04/1955 Thẻ căn cước: 026******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71427 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khải
Ngày sinh: 21/03/1961 CMND: 113***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71428 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH DƯƠNG
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 365***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 71429 |
Họ tên:
TRỊNH MINH TRÍ
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 363***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 71430 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐẠI LỢI
Ngày sinh: 14/06/1995 CMND: 352***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71431 |
Họ tên:
Bùi Nam Hùng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 034******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71432 |
Họ tên:
Lê Văn Đặng
Ngày sinh: 16/10/1969 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71433 |
Họ tên:
Vũ Chí Thành
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 034******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71434 |
Họ tên:
Ngô Văn Việt
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 036******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71435 |
Họ tên:
BÙI HỮU TÀI
Ngày sinh: 25/09/1994 CMND: 352***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71436 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC NƯƠNG
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 366***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71437 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ ANH THI
Ngày sinh: 30/04/1995 CMND: 341***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71438 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN QUỐC SƠN
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 089******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71439 |
Họ tên:
LÊ THÁI NGỌC
Ngày sinh: 15/01/1996 CMND: 352***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71440 |
Họ tên:
VŨ THỊ THU ĐÔNG
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 351***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
