Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71401 |
Họ tên:
Trần Duy Dương
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 046******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71402 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điền
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 091******106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 71403 |
Họ tên:
Hoàng Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 341***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71404 |
Họ tên:
Mai Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71405 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Vỹ
Ngày sinh: 23/12/1976 Thẻ căn cước: 074******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71406 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 02/05/1970 Thẻ căn cước: 038******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71407 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Ngọc Trân
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 087******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71408 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 077******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71409 |
Họ tên:
Đỗ Minh Châu
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 215***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71410 |
Họ tên:
Phan Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 080******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 215***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71412 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 05/05/1990 CMND: 371***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71413 |
Họ tên:
Trần Việt Khánh
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 025***926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 71414 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 201***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71415 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tú
Ngày sinh: 24/10/1997 Thẻ căn cước: 060******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71416 |
Họ tên:
Trần Đình Phương
Ngày sinh: 30/12/1981 CMND: 260***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71417 |
Họ tên:
Hàn Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 260***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 71418 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tư
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 261***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71419 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 060******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71420 |
Họ tên:
Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 20/01/1967 Thẻ căn cước: 015******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
