Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71381 |
Họ tên:
Lưu Hoài Đức
Ngày sinh: 24/05/1973 CMND: 022***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71382 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 26/07/1991 CMND: 341***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 71383 |
Họ tên:
Phan Minh Sang
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 089******790 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71384 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 02/10/1993 CMND: 187***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71385 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 30/01/1994 Thẻ căn cước: 027******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71386 |
Họ tên:
Phạm Cao Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 066******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71387 |
Họ tên:
Trần Trọng Tấn Lộc
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 068******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71388 |
Họ tên:
Hoàng Thanh An
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 215***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71389 |
Họ tên:
Lê Khắc Hoài
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 184***299 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71390 |
Họ tên:
Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 038******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71391 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71392 |
Họ tên:
Phan Trí Đạt
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 079******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 71393 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Sơn
Ngày sinh: 24/07/1972 Thẻ căn cước: 036******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 71394 |
Họ tên:
Trương Nữ Tường Vi
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 290***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 71395 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 19/07/1983 CMND: 183***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71396 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tín
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 215***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 71397 |
Họ tên:
Trần Đình Huấn
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71398 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71399 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 21/08/1984 CMND: 023***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71400 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 036******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Kinh tế thủy lợi) |
|
