Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7121 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7122 |
Họ tên:
Trần Đắc Tín
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 049******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 7123 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cần
Ngày sinh: 19/04/1991 Thẻ căn cước: 049******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7124 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 040******046 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 7125 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Triều
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 049******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7126 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quí
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 046******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7127 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hước
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 046******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7128 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nguyên
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 051******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7129 |
Họ tên:
Lê Văn Chí
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 045******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7130 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7131 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Trúc Băng
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 048******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7132 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tài
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 045******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7133 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 040******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 7134 |
Họ tên:
Trần Việt Bắc
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 034******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7135 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trình
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 049******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7136 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 045******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7137 |
Họ tên:
Trần Anh Nhựt
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 052******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7138 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Rin
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 051******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7139 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7140 |
Họ tên:
Đỗ Bá Khánh
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 060******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
