Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71361 |
Họ tên:
Bùi Văn Đảm
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71362 |
Họ tên:
Đinh Quý Bạo
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 036******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 71363 |
Họ tên:
Lê Phương Tâm
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 086******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71364 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hòa
Ngày sinh: 14/05/1976 CMND: 211***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71365 |
Họ tên:
Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 215***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71366 |
Họ tên:
Đặng Đình Vỹ
Ngày sinh: 13/12/1968 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71367 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/06/1986 CMND: 183***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71368 |
Họ tên:
Ngô Thành Yên
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 052******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71369 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 215***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71370 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đạt
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 221***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71371 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoài
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 044******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 71372 |
Họ tên:
Đặng Nam Phong
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 066******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71373 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 08/03/1995 CMND: 241***247 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 71374 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 311***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71375 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vỹ
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 054******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71376 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/11/1994 CMND: 241***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71377 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 187***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71378 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Tường
Ngày sinh: 07/05/1976 CMND: 025***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71379 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hải
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 087******378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 71380 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 052******709 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
