Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71321 |
Họ tên:
Võ Thị Phương Ngọc
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 093******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 71322 |
Họ tên:
Lê Văn Ngỏ
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 197***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71323 |
Họ tên:
Lê Lưu Xuân Hưng
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 030******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 71324 |
Họ tên:
Hồ Văn Công
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71325 |
Họ tên:
Trịnh Phong Thiện
Ngày sinh: 08/06/1982 CMND: 061***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71326 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiển
Ngày sinh: 31/01/1986 CMND: 211***924 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 23/05/1986 CMND: 183***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Địa thuật Địa chất – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 71328 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 215***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71329 |
Họ tên:
Văn Đức Thìn
Ngày sinh: 28/07/1988 CMND: 272***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71330 |
Họ tên:
Trần Đình Tính
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 026***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71331 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 12/11/1983 Hộ chiếu: 038*****580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71332 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Huy
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 276***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71333 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 042******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa |
|
||||||||||||
| 71334 |
Họ tên:
Lê Đình Sử
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 038******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71335 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 321***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71336 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 261***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71337 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trung
Ngày sinh: 03/12/1988 CMND: 215***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71338 |
Họ tên:
Đặng Văn Tân
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 049******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71339 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cao Triết
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 341***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 71340 |
Họ tên:
Chu Thiện Sơn
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 245***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
