Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71301 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khương An
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 301***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71302 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/12/1974 Thẻ căn cước: 040******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71303 |
Họ tên:
Dương Quốc Thuần
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 205***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71304 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hôn
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 290***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71305 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Vinh
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71306 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hà
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 271***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71307 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 075******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71308 |
Họ tên:
Tôn Thất Trần Dũng
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 075******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71309 |
Họ tên:
Ngô Duy Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 186***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71310 |
Họ tên:
Đỗ Đoàn Tiến
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 320***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71311 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trạng
Ngày sinh: 21/12/1987 CMND: 205***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 71312 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG VINH
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 092******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 71313 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Lâm
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 060******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71314 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 058******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71315 |
Họ tên:
Trần Duy Toàn
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 060******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71316 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hân
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 261***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71317 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 261***319 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc sư; Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71318 |
Họ tên:
Ngô Anh Thông
Ngày sinh: 06/04/1977 Thẻ căn cước: 068******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71319 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 087******805 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 71320 |
Họ tên:
Đinh Hồng Dương
Ngày sinh: 16/03/1979 CMND: 225***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
