Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71281 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 215***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71282 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lam
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 019******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lục
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 040******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71284 |
Họ tên:
Đoàn Minh Đức
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 191***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71285 |
Họ tên:
Hàn Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 079******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 71286 |
Họ tên:
Trần Quang Tuân
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 212***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71287 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 182***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71288 |
Họ tên:
Hồ Đức Hiền
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 272***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71289 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 186***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71290 |
Họ tên:
Ngô Văn Chức
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 033******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 71291 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 240***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71292 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 038******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 71293 |
Họ tên:
Trần Văn Thủy
Ngày sinh: 07/10/1977 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71294 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 26/02/1974 Thẻ căn cước: 037******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71295 |
Họ tên:
Phạm Huy Long
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 012***893 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 71296 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 083******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 71297 |
Họ tên:
Đỗ Tất Bình
Ngày sinh: 10/02/1963 CMND: 025***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng sân bay |
|
||||||||||||
| 71298 |
Họ tên:
Thái Thanh
Ngày sinh: 28/09/1971 Thẻ căn cước: 049******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71299 |
Họ tên:
Võ Thanh Hải
Ngày sinh: 09/11/1974 Thẻ căn cước: 046******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71300 |
Họ tên:
Trương Văn Lối
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 311***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
