Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71261 |
Họ tên:
Trần Quang Quyền
Ngày sinh: 07/12/1969 CMND: 270***108 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71262 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam Kỳ
Ngày sinh: 04/02/1979 CMND: 271***808 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71263 |
Họ tên:
Phạm Thúc Quý
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 173***481 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 71264 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 271***245 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 71265 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 191***387 Trình độ chuyên môn: CĐ cấp thoát nớc |
|
||||||||||||
| 71266 |
Họ tên:
Phan Văn Phong
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 038******519 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 71267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 027******573 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 71268 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 08/06/1986 CMND: 162***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71269 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 02/01/1969 Thẻ căn cước: 089******122 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71270 |
Họ tên:
Nguyễn Tôn Tường
Ngày sinh: 03/09/1987 CMND: 271***524 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 71271 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 121***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71272 |
Họ tên:
Trần Quang Bim
Ngày sinh: 17/03/1989 CMND: 183***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71273 |
Họ tên:
Vương Duy Khang
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 025***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71274 |
Họ tên:
Lê Nguyên Khanh
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 086******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 71275 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồ
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 221***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71276 |
Họ tên:
Phan Thiên Hưng
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 062******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71277 |
Họ tên:
Dương Văn Thuận
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình |
|
||||||||||||
| 71278 |
Họ tên:
Võ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/04/1972 Thẻ căn cước: 082******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71279 |
Họ tên:
Bùi Thế Vĩnh
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 066******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71280 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 221***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
