Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71241 |
Họ tên:
Dương Văn Thạnh
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 264***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71242 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 371***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71243 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Yến Ngọc
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 371***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71244 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Bil
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 091******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71245 |
Họ tên:
Mạc Chí Bình
Ngày sinh: 01/03/1988 Thẻ căn cước: 091******708 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71246 |
Họ tên:
Quảng Trọng Sang
Ngày sinh: 23/01/1981 CMND: 370***714 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 71247 |
Họ tên:
Trần Văn Quốc
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 060******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71248 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thái
Ngày sinh: 02/02/1995 CMND: 212***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 71249 |
Họ tên:
Trần Quang Bảo
Ngày sinh: 24/02/1995 CMND: 205***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 71250 |
Họ tên:
Võ Đông Dương
Ngày sinh: 24/01/1993 CMND: 215***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71251 |
Họ tên:
Nguyễn Ngân
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 051******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71252 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoài Anh
Ngày sinh: 20/08/1996 CMND: 225***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 71253 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71254 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Hưng
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 080******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 71255 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 093******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71256 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Em
Ngày sinh: 06/07/1993 CMND: 331***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71257 |
Họ tên:
Cao Sỹ Hồng Quân
Ngày sinh: 08/11/1969 Thẻ căn cước: 040******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71258 |
Họ tên:
Phi Hoàng Anh
Ngày sinh: 22/09/1974 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71259 |
Họ tên:
Trương Hoài Ngọc
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 215***465 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71260 |
Họ tên:
Mai Huy Hiếu
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 051******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
