Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71221 |
Họ tên:
ONG THẾ THÀNH
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 096******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71222 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HỚN
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 096******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71223 |
Họ tên:
NGÔ CHÍ HIẾU
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 096******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71224 |
Họ tên:
HỒ HOÀNG PHÚC
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 381***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71225 |
Họ tên:
LÊ THỊ CẦN
Ngày sinh: 16/04/1955 Thẻ căn cước: 038******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71226 |
Họ tên:
HỨA MINH TOÁN
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 381***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71227 |
Họ tên:
LÊ NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 16/07/1978 Thẻ căn cước: 096******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71228 |
Họ tên:
LÊ MINH SANG
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 381***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 71229 |
Họ tên:
VÕ THANH TÙNG
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 096******703 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71230 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Vương
Ngày sinh: 04/05/1977 CMND: 264***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71231 |
Họ tên:
Lê Văn Khiêm
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 058******095 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71232 |
Họ tên:
Đặng Đạt
Ngày sinh: 04/07/1997 CMND: 264***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71233 |
Họ tên:
Đặng Văn Quốc
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 058******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71234 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đại
Ngày sinh: 15/03/1990 CMND: 264***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71235 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 052******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71236 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo An
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 058******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71237 |
Họ tên:
Đạo Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 058******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71238 |
Họ tên:
Thái Duy Ngọc Vũ
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 058******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 71239 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thi
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 058******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 71240 |
Họ tên:
Phan Lê Trường Thịnh
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 058******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
