Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
71221 Họ tên: ONG THẾ THÀNH
Ngày sinh: 15/10/1985
Thẻ căn cước: 096******513
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và cấp, thoát nước (thuộc công trình HTKT) III 23/05/2027
CAM-00141097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu đường bộ III 23/05/2027
71222 Họ tên: NGUYỄN MINH HỚN
Ngày sinh: 15/07/1977
Thẻ căn cước: 096******246
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141096 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, giao thông và hạ tầng kỹ thuật III 23/05/2027
CAM-00141096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và cấp, thoát nước (thuộc công trình HTKT) III 23/05/2027
71223 Họ tên: NGÔ CHÍ HIẾU
Ngày sinh: 28/08/1989
Thẻ căn cước: 096******907
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141095 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2027
CAM-00141095 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 23/05/2027
71224 Họ tên: HỒ HOÀNG PHÚC
Ngày sinh: 28/10/1993
CMND: 381***156
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141094 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2027
CAM-00141094 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 23/05/2027
71225 Họ tên: LÊ THỊ CẦN
Ngày sinh: 16/04/1955
Thẻ căn cước: 038******158
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 23/05/2027
CAM-00141093 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp II 23/05/2027
71226 Họ tên: HỨA MINH TOÁN
Ngày sinh: 04/05/1985
CMND: 381***382
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141092 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2027
71227 Họ tên: LÊ NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 16/07/1978
Thẻ căn cước: 096******619
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141091 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 23/05/2027
71228 Họ tên: LÊ MINH SANG
Ngày sinh: 02/02/1985
CMND: 381***477
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141090 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu đường bộ II 23/05/2027
CAM-00141090 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu đường bộ II 23/05/2027
71229 Họ tên: VÕ THANH TÙNG
Ngày sinh: 20/10/1987
Thẻ căn cước: 096******703
Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00141089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và Nghĩa trang (thuộc công trình HTKT) III 23/05/2027
CAM-00141089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu đường bộ III 23/05/2027
71230 Họ tên: Nguyễn Vũ Vương
Ngày sinh: 04/05/1977
CMND: 264***944
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 20/05/2027
NIT-00141088 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 20/05/2027
71231 Họ tên: Lê Văn Khiêm
Ngày sinh: 05/07/1993
Thẻ căn cước: 058******095
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141087 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 20/05/2027
NIT-00141087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 20/05/2027
71232 Họ tên: Đặng Đạt
Ngày sinh: 04/07/1997
CMND: 264***882
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141086 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông đường bộ III 20/05/2027
NIT-00141086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 20/05/2027
71233 Họ tên: Đặng Văn Quốc
Ngày sinh: 16/07/1985
Thẻ căn cước: 058******270
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141085 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 20/05/2027
NIT-00141085 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 20/05/2027
71234 Họ tên: Nguyễn Minh Đại
Ngày sinh: 15/03/1990
CMND: 264***014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141084 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 20/05/2027
NIT-00141084 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 20/05/2027
71235 Họ tên: Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 05/10/1986
Thẻ căn cước: 052******833
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 20/05/2027
NIT-00141083 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 20/05/2027
71236 Họ tên: Nguyễn Bảo An
Ngày sinh: 04/10/1994
Thẻ căn cước: 058******024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141082 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 20/05/2027
NIT-00141082 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 20/05/2027
71237 Họ tên: Đạo Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/08/1981
Thẻ căn cước: 058******261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141081 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 20/05/2027
NIT-00141081 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/05/2027
71238 Họ tên: Thái Duy Ngọc Vũ
Ngày sinh: 02/09/1985
Thẻ căn cước: 058******318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141080 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 20/05/2027
NIT-00141080 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 20/05/2027
71239 Họ tên: Nguyễn Đức Thi
Ngày sinh: 10/10/1988
Thẻ căn cước: 058******120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141079 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông đường bộ III 20/05/2027
NIT-00141079 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 20/05/2027
71240 Họ tên: Phan Lê Trường Thịnh
Ngày sinh: 01/05/1992
Thẻ căn cước: 058******232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00141078 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Đường dây và trạm biến áp III 20/05/2027
NIT-00141078 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bi công trình Đường dây và trạm biến áp III 20/05/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn