Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71201 |
Họ tên:
LÊ MINH HUY
Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71202 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH PHÚ
Ngày sinh: 17/07/1960 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71203 |
Họ tên:
NGUYẾN VIẾT NHƯ ANH
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 215***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71204 |
Họ tên:
TRẦN VIỄN TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 052******260 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71205 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG HẢI
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 052******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật HT đô thị |
|
||||||||||||
| 71206 |
Họ tên:
LÝ VĨNH THIÊNG
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 215***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71207 |
Họ tên:
BIỆN THANH NGÂN
Ngày sinh: 28/06/1997 CMND: 215***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71208 |
Họ tên:
LÊ THANH TÙNG
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 052******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng& công trình biển |
|
||||||||||||
| 71209 |
Họ tên:
LÊ ĐẮC THỊNH
Ngày sinh: 29/06/1972 Thẻ căn cước: 052******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71210 |
Họ tên:
LÊ VĂN HÀO
Ngày sinh: 16/10/1964 Hộ chiếu: 520*****228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71211 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TRUNG
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 215***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 71212 |
Họ tên:
VÕ VĂN HIỀN
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 054******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71213 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO HOÀNG
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 211***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71214 |
Họ tên:
VÕ NGỌC KHI
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 211***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71215 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NGHĨA
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 052******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71216 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH LIÊM
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 052******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71217 |
Họ tên:
TRẦN MINH NHỰT
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 096******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71218 |
Họ tên:
NGUYỄN VƯƠNG TIẾN
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 095******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71219 |
Họ tên:
TRẦN HIỀN HUYNH
Ngày sinh: 15/04/1990 CMND: 381***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71220 |
Họ tên:
BAO CHÍ LINH
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 096******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
