Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71181 |
Họ tên:
Trần Quang Nam
Ngày sinh: 03/01/1987 CMND: 186***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71182 |
Họ tên:
Thái Văn Nghị
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 186***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & QLDA |
|
||||||||||||
| 71183 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Vương
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 040******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71184 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 040******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 182***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71186 |
Họ tên:
Thân Đình Vinh
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 71187 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 182***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71188 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Bình
Ngày sinh: 02/08/1977 Thẻ căn cước: 040******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71189 |
Họ tên:
Lữ Văn Đôn
Ngày sinh: 14/08/1987 CMND: 186***880 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71190 |
Họ tên:
Chu Quang Thành
Ngày sinh: 09/10/1975 CMND: 182***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71191 |
Họ tên:
Đậu Văn Hướng
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 040******213 Trình độ chuyên môn: Bằng tốt nghiệp Trung học chuyên nghiệp, ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 71192 |
Họ tên:
Thái Đình Thịnh
Ngày sinh: 17/05/1980 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 71193 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 040******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 71194 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đông
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 040******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71195 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khoa
Ngày sinh: 13/04/1987 CMND: 186***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71196 |
Họ tên:
MANG ĐÌNH THIỆN
Ngày sinh: 02/01/1976 CMND: 211***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 71197 |
Họ tên:
TRẦN ĐOÀN DŨ
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 052******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71198 |
Họ tên:
HUỲNH VŨ VĂN
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 052******189 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng & đô thị |
|
||||||||||||
| 71199 |
Họ tên:
LÊ THÚC ĐỊNH
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 211***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 71200 |
Họ tên:
HOÀNG CHÁNH TRỰC
Ngày sinh: 19/09/1990 CMND: 191***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
