Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7101 |
Họ tên:
Võ Tường Luân
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 052******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7102 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Qúy
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 048******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7103 |
Họ tên:
Võ Công Vinh
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 049******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7104 |
Họ tên:
Phan Thanh
Ngày sinh: 18/03/1972 Thẻ căn cước: 048******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7105 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tài
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 049******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7106 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 045******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7107 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 046******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7108 |
Họ tên:
Quang Công Quyền Vương
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 048******432 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 7109 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 08/05/1988 Thẻ căn cước: 049******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 7110 |
Họ tên:
Phan Đình Vũ
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 046******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7111 |
Họ tên:
Lê Bá Thành Được
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 048******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7112 |
Họ tên:
Trương Công Tiến
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 048******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7113 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 046******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7114 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7115 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 052******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7116 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 21/07/1999 Thẻ căn cước: 049******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7117 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 7118 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thạch Anh
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7119 |
Họ tên:
Lê Văn Thiên
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7120 |
Họ tên:
Hoàng Thái Sơn
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
