Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71161 |
Họ tên:
Phạm Thị Xuân Thủy
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 201***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71162 |
Họ tên:
Trần Thanh Duy
Ngày sinh: 19/01/1993 CMND: 285***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71163 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 191***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 71164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 049******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71165 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 046******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71166 |
Họ tên:
Trần Trọng Quân
Ngày sinh: 18/07/1992 CMND: 194***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 71167 |
Họ tên:
Trần Viết Lộc
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 046******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 71168 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiền
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 046******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 71169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 71170 |
Họ tên:
Hoàng Minh Nhật
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 186***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71171 |
Họ tên:
Trần Đình Lương
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 187***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 14/02/1988 CMND: 186***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 042******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71174 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/08/1992 CMND: 187***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - Chuyên ngành công trình biên và dầu khí |
|
||||||||||||
| 71175 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71176 |
Họ tên:
Lê Đăng Hải
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 040******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71177 |
Họ tên:
NguyễN Thanh Danh Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1985 CMND: 186***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71178 |
Họ tên:
Lê Nguyên Sơn
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 040******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71179 |
Họ tên:
NguyễN Văn Lượng
Ngày sinh: 12/11/1990 CMND: 186***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71180 |
Họ tên:
Hồ sỹ Hữu
Ngày sinh: 18/12/1978 CMND: 182***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
