Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71141 |
Họ tên:
Nguyễn Lợi
Ngày sinh: 05/07/1983 CMND: 197***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 71142 |
Họ tên:
Đặng Quang Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 183***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71143 |
Họ tên:
Trương Trọng Cần
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 363***340 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 71144 |
Họ tên:
Phí Ngọc Anh
Ngày sinh: 19/11/1979 CMND: 013***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 71145 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 365***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71146 |
Họ tên:
Lương Công Vượng
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 272***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71147 |
Họ tên:
Nguyễn Công Kiên
Ngày sinh: 03/12/1979 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71148 |
Họ tên:
Trương Phú Khánh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 094******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71149 |
Họ tên:
Tô Quốc Trạng
Ngày sinh: 15/06/1997 CMND: 385***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 71150 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 044******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71151 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Ngày sinh: 23/09/1993 CMND: 341***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 71152 |
Họ tên:
Trần Văn Điển
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 037******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71153 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 080******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71154 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 034******933 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71155 |
Họ tên:
Thái Đình Việt
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 042******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71156 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71157 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 091******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71158 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 182***627 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 71159 |
Họ tên:
Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 16/08/1984 CMND: 261***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71160 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 187***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
