Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71121 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1966 Thẻ căn cước: 092******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71122 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 092******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71123 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lạc
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 331***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 71124 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khang
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 092******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 71125 |
Họ tên:
Nguyễn Phát Đạt
Ngày sinh: 16/10/1995 CMND: 362***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71126 |
Họ tên:
Ong Hải Nguyên
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 094******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71127 |
Họ tên:
Võ Minh Kết
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 365***773 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 71128 |
Họ tên:
Danh Bích Ngân
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 385***661 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 71129 |
Họ tên:
Trần Kim Hương
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 089******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 71130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 086******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71131 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 091******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71132 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1997 CMND: 362***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71133 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Hoàng An
Ngày sinh: 13/05/1997 CMND: 341***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71134 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 341***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71135 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thu
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 082******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71136 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tân
Ngày sinh: 21/11/1996 Thẻ căn cước: 092******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71137 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1970 Thẻ căn cước: 092******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71138 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 22/07/1988 Thẻ căn cước: 094******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 71139 |
Họ tên:
Trần Khắc Đình Quân
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 079******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71140 |
Họ tên:
Hồ Duy Khánh
Ngày sinh: 02/07/1991 Thẻ căn cước: 060******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
