Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71101 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 71102 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuân
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 024******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71103 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 051******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 71104 |
Họ tên:
Ngô Bá Đức
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 036******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71105 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quân
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 285***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71106 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cầu
Ngày sinh: 30/08/1967 CMND: 022***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyến
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 051******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71108 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 19/04/1975 Thẻ căn cước: 031******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71109 |
Họ tên:
Phan Đình Vinh
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 024***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71110 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 23/08/1979 CMND: 211***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71111 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 083******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71112 |
Họ tên:
Lã Trọng Hiền
Ngày sinh: 19/03/1980 Thẻ căn cước: 079******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71113 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 19/08/1975 Thẻ căn cước: 051******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 71114 |
Họ tên:
Cao Quốc Việt
Ngày sinh: 28/04/1982 CMND: 211***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71115 |
Họ tên:
Phan Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 052******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71116 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 13/06/1974 Thẻ căn cước: 082******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71117 |
Họ tên:
Trần Đình Khánh
Ngày sinh: 30/06/1980 CMND: 025***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71118 |
Họ tên:
Tô Phú Minh Nhật
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 087******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71119 |
Họ tên:
Lâm Minh Hiếu
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 075******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71120 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Minh
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 094******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
