Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71081 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Đông
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 051******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71082 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lý
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 086******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 71083 |
Họ tên:
Lim Chang Bin
Ngày sinh: 24/05/1960 Hộ chiếu: M90***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng (chuyên ngành kết cấu kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 71084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 19/07/1977 Thẻ căn cước: 052******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Kỹ Thuật Công Trình) |
|
||||||||||||
| 71085 |
Họ tên:
Lâm Quốc Nhẫn
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 086******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71086 |
Họ tên:
Vương Sỹ Dũng
Ngày sinh: 04/11/1976 CMND: 331***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71087 |
Họ tên:
Trần Hữu Anh
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 066******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71088 |
Họ tên:
Đặng Tấn Bảo
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 067******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử -viễn thông |
|
||||||||||||
| 71089 |
Họ tên:
Đỗ Thống Nhất
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 096******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71090 |
Họ tên:
Lê Công Hiệu
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 183***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71091 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Nhật
Ngày sinh: 02/05/1986 CMND: 240***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 71092 |
Họ tên:
Tạ Văn Sơn
Ngày sinh: 29/03/1988 CMND: 131***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71093 |
Họ tên:
Phan Văn Quân
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 186***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71094 |
Họ tên:
Phan Nhật Tân
Ngày sinh: 10/05/1960 Thẻ căn cước: 046******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71095 |
Họ tên:
Trần Đình Tài
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 082******717 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71096 |
Họ tên:
Trần Bình Giang
Ngày sinh: 10/01/1977 CMND: 025***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71097 |
Họ tên:
Trần Thiết Tưởng
Ngày sinh: 11/04/1982 Thẻ căn cước: 077******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 71098 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 334***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71099 |
Họ tên:
Trương Lĩnh Sơn
Ngày sinh: 24/03/1985 CMND: 250***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71100 |
Họ tên:
Võ Minh Cường
Ngày sinh: 08/06/1966 Thẻ căn cước: 045******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
