Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71061 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàn
Ngày sinh: 10/01/1954 Thẻ căn cước: 066******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD và CN |
|
||||||||||||
| 71062 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Linh
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 241***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 71063 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 20/08/1976 Thẻ căn cước: 066******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71064 |
Họ tên:
Lương Anh Tiến
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 080******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71065 |
Họ tên:
Phan Tiến Phát
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 080******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71066 |
Họ tên:
Huỳnh Công Trực
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 080******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71067 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 049******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 71068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 06/03/1973 CMND: 276***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71069 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trác
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 092******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71070 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 044******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71071 |
Họ tên:
Trần Thế Tài
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 082******659 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư (Ngành: Điện – Điện Tử) |
|
||||||||||||
| 71072 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đàm
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 056******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư ( Ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 71073 |
Họ tên:
Cao Xuân Trung
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 035******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 71074 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1969 Thẻ căn cước: 079******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (ngành công nghiệp nông thôn) |
|
||||||||||||
| 71075 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Linh
Ngày sinh: 18/09/1967 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 71076 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 040******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71077 |
Họ tên:
Đoàn Văn Điệp
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy toa xe (Ngành: Cơ khí chuyên dùng) |
|
||||||||||||
| 71078 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 272***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành điện khí hóa - Cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 71079 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 271***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành cầu đường) |
|
||||||||||||
| 71080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 033******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Xây dựng Cầu đường) |
|
