Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71041 |
Họ tên:
Dương Văn Dự
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 027******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 71042 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 22/05/1994 CMND: 174***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 71043 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 212***461 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 71044 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 030******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 71045 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 030******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71046 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 030******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71047 |
Họ tên:
Ung Đức Khiêm
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 261***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 71048 |
Họ tên:
Phạm Đăng Trình
Ngày sinh: 09/10/1988 CMND: 261***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71049 |
Họ tên:
Trần Thị Gái
Ngày sinh: 10/05/1956 CMND: 240***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71050 |
Họ tên:
Lê Thành Sơn
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 066******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71051 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Vinh
Ngày sinh: 24/01/1958 Thẻ căn cước: 064******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71052 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 051******586 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71053 |
Họ tên:
Nguyễn Lắc
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 066******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71054 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 042******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 71055 |
Họ tên:
Vương Tùng Bách
Ngày sinh: 28/09/1964 Thẻ căn cước: 004******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71056 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 042******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 71057 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kim
Ngày sinh: 07/04/1994 Thẻ căn cước: 037******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 71058 |
Họ tên:
Trần Sách Việt
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 066******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71059 |
Họ tên:
Hồ Trường Sơn
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 066******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71060 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 066******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
