Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71021 |
Họ tên:
Trần Văn Thao
Ngày sinh: 30/03/1981 CMND: 211***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71022 |
Họ tên:
Huỳnh Công Nguyện
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 211***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71023 |
Họ tên:
Bùi Huy Tùng
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 71024 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 163***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế thân tàu thủy |
|
||||||||||||
| 71025 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 038******486 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 71026 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhân
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 092******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 71027 |
Họ tên:
Võ Minh Sơn
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 052******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71028 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 070***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71029 |
Họ tên:
Hà Hữu Chung
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 201***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71030 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/04/1975 Thẻ căn cước: 079******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71031 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bi
Ngày sinh: 12/06/1977 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 71032 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 070******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71033 |
Họ tên:
Nguyễn Hoà Tú
Ngày sinh: 05/07/1994 CMND: 225***846 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 71034 |
Họ tên:
Tạ Bá Chính
Ngày sinh: 12/05/1981 CMND: 013***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 71035 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Việt
Ngày sinh: 25/01/1994 CMND: 125***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71036 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 027******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71037 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 025******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71038 |
Họ tên:
Phan Đình Long
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 034******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 71039 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 024******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường, chuyên ngành công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 71040 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hiển
Ngày sinh: 18/01/1990 CMND: 121***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
