Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 71001 |
Họ tên:
Lê Tấn Đại
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 079******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 71002 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Điệp
Ngày sinh: 11/09/1990 CMND: 233***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 71003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 038******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 71004 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Vũ
Ngày sinh: 02/07/1992 CMND: 215***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 044******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 71006 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1978 CMND: 250***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71007 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 03/04/1989 CMND: 186***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 71008 |
Họ tên:
Lê Công Năm
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 046******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 71009 |
Họ tên:
Phan Thọ Dũng
Ngày sinh: 11/08/1974 Thẻ căn cước: 042******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 71010 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Bình
Ngày sinh: 31/01/1987 Thẻ căn cước: 038******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71011 |
Họ tên:
Bùi Công Chức
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 71012 |
Họ tên:
Đào Xuân Thảo
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 187***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 71013 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 250***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71014 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 182***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 71015 |
Họ tên:
Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 183***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 71016 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 18/10/1983 CMND: 272***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 71017 |
Họ tên:
Đỗ Đức Minh
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 080******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 71018 |
Họ tên:
Đỗ Văn Định
Ngày sinh: 14/04/1955 Thẻ căn cước: 035******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động cơ đốt trong |
|
||||||||||||
| 71019 |
Họ tên:
Ngụy Thành An
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 264***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 71020 |
Họ tên:
Hồ Đình Huyên
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 264***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế và đóng thân tàu thủy |
|
