Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70981 |
Họ tên:
Thái Trung Hiền
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 086******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70982 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuấn
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70983 |
Họ tên:
Phan Võ Trường Chính
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tường Nghi
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 082******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70985 |
Họ tên:
Trần Minh Tín
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 052******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70986 |
Họ tên:
Mai Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 187***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70987 |
Họ tên:
Phạm Quang Lộc
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 079******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70988 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 051******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí Nông Lâm |
|
||||||||||||
| 70989 |
Họ tên:
Đinh Trần Kiên
Ngày sinh: 16/01/1990 CMND: 186***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 70990 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cẩn
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 215***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 70991 |
Họ tên:
Nguyễn Song Hà
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 182***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 70992 |
Họ tên:
Lê Bá Luân
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 231***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 70993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70994 |
Họ tên:
Võ Anh Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 230***322 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70995 |
Họ tên:
Nguyễn Luật
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 191***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70996 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thịnh
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 093******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 70997 |
Họ tên:
Đặng Thục Trang
Ngày sinh: 04/12/1976 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 042******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70999 |
Họ tên:
Tô Đức Tiến
Ngày sinh: 25/06/1966 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 71000 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thành
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 087******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
