Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7081 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Hoàng
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7082 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 14/01/2000 Thẻ căn cước: 056******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7083 |
Họ tên:
Cao Xuân Điệp
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7084 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Đăng Châu
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 056******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7085 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thịnh
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 027******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7086 |
Họ tên:
Huỳnh Chinh Nhân
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 079******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7087 |
Họ tên:
Huỳnh An
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 056******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7088 |
Họ tên:
Châu Văn Vũ
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 066******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7089 |
Họ tên:
Lê Tấn Nguơn
Ngày sinh: 11/04/1975 Thẻ căn cước: 083******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7090 |
Họ tên:
Hà Nguyên Vĩ
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 052******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7091 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Vân
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7092 |
Họ tên:
Bùi Đình Vy
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 082******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7093 |
Họ tên:
Võ Văn Tồn
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 083******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7094 |
Họ tên:
Lưu Lê Nguyễn Cương
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 052******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7095 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 11/01/1997 Thẻ căn cước: 082******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7096 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh An
Ngày sinh: 27/12/1998 Thẻ căn cước: 082******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7097 |
Họ tên:
Lê Anh Hiền
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 052******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7098 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 13/01/1979 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7099 |
Họ tên:
Tạ Vũ Khoa
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 060******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7100 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 02/02/2000 Thẻ căn cước: 052******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt |
|
