Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7081 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 049******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7082 |
Họ tên:
Cao Văn Trường
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 036******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7083 |
Họ tên:
Phạm Gia Hoàn
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 035******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7084 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trí
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 045******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7085 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 049******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7086 |
Họ tên:
Mai Văn Khánh
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 7087 |
Họ tên:
Lưu Văn Cường
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 049******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7088 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Minh
Ngày sinh: 29/03/1990 Thẻ căn cước: 051******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7089 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thắng
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 049******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7090 |
Họ tên:
Hoàng Quảng Lương
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 044******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7091 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Minh
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 033******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7092 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Anh
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 052******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7093 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 056******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 7094 |
Họ tên:
Lê Khánh Vy
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 051******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7095 |
Họ tên:
Bùi Văn Thụy
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 051******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7096 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 049******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7097 |
Họ tên:
Phù Trung Trịnh
Ngày sinh: 20/05/1997 Thẻ căn cước: 051******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7098 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 046******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7099 |
Họ tên:
Trương Trọng Tấn
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 049******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7100 |
Họ tên:
Trần Văn Kiều
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 049******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
