Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70961 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lê
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 052******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70962 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 70963 |
Họ tên:
Lê Thanh Quân
Ngày sinh: 20/04/1969 Thẻ căn cước: 086******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 70964 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Huy
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 095******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 70965 |
Họ tên:
Vũ Văn Vịnh
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 037******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 05/11/1979 Thẻ căn cước: 079******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70967 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 053******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70968 |
Họ tên:
Võ Thành Dũng
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 046******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và khai thác đường bộ sân bay |
|
||||||||||||
| 70969 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 086******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70970 |
Họ tên:
Đinh Quang Nhậm
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 033******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 70971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tánh
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 215***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 70972 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sinh
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 064******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70973 |
Họ tên:
Lê Việt Hải
Ngày sinh: 11/05/1977 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 70974 |
Họ tên:
Tạ Văn Hiển
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70975 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mậu
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 042******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70976 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lợi_Thu hồi theo Quyết định số 22/QĐ-HĐXD-CN ngày 06/7/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 183***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70977 |
Họ tên:
Trần Thể Lượng
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - chuyên ngành Thiết bị điện lực |
|
||||||||||||
| 70978 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đức
Ngày sinh: 22/08/1967 CMND: 022***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - chuyên ngành Thiết bị điện lực |
|
||||||||||||
| 70979 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Vinh
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 064******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 70980 |
Họ tên:
Hoàng Lê Quan
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 273***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
