Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70941 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quyền
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 075******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 70942 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 28/03/1990 CMND: 173***555 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70943 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 044******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70944 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tri Nhân
Ngày sinh: 09/11/1978 Thẻ căn cước: 091******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 70945 |
Họ tên:
Phạm Lê Dũng
Ngày sinh: 22/07/1978 Thẻ căn cước: 079******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70946 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70947 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhanh
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 261***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70948 |
Họ tên:
Đặng Văn Linh
Ngày sinh: 23/06/1985 CMND: 240***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70949 |
Họ tên:
Tô Văn Long
Ngày sinh: 25/01/1964 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa -bản đồ |
|
||||||||||||
| 70950 |
Họ tên:
Đoàn Thị Minh Thư
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 089******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 70951 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 215***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 70952 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thuyên
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 044******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70953 |
Họ tên:
Phùng Nguyên Lễ
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 056******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70954 |
Họ tên:
Phạm Vũ Thành
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 031******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70955 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bảo
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 072******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ôtô và sân bay |
|
||||||||||||
| 70956 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 22/06/1976 Thẻ căn cước: 056******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70957 |
Họ tên:
Triệu Phi Trường
Ngày sinh: 30/05/1978 CMND: 024***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình trên sông - NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 70958 |
Họ tên:
Lý Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 331***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70959 |
Họ tên:
Trần Bắc
Ngày sinh: 26/07/1980 Thẻ căn cước: 086******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70960 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thu
Ngày sinh: 26/10/1977 CMND: 024***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu Khí |
|
