Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70921 |
Họ tên:
Võ Văn Minh
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 201***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 70922 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hùng
Ngày sinh: 15/01/1973 Thẻ căn cước: 052******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 70923 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 215***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 70924 |
Họ tên:
Lê Đức Diệp
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 031******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70925 |
Họ tên:
Lê Trương Kinh Thy
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 241***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70926 |
Họ tên:
Ngô Trí Thảo
Ngày sinh: 29/04/1989 CMND: 233***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70927 |
Họ tên:
Bùi Đức Tình
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70928 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 03/10/1981 CMND: 281***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 70929 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 311***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 70930 |
Họ tên:
Phạm Tiến
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 212***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70931 |
Họ tên:
Lê Phi Hạnh
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 049******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 70932 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quế
Ngày sinh: 02/02/1953 Thẻ căn cước: 042******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 70933 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Phước
Ngày sinh: 29/07/1974 Thẻ căn cước: 080******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70934 |
Họ tên:
Lê Văn Tình
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 035******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 70935 |
Họ tên:
Châu Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 30/05/1984 CMND: 212***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70936 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 025***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy toa xe |
|
||||||||||||
| 70937 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 066******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70938 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đức
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70939 |
Họ tên:
Hồng Văn Sang
Ngày sinh: 02/06/1979 CMND: 025***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/05/1978 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
