Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70901 |
Họ tên:
Mai Văn Chung
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70902 |
Họ tên:
Vũ Duy Thiện
Ngày sinh: 15/08/1993 CMND: 292***081 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70903 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Tín
Ngày sinh: 11/03/1991 CMND: 212***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70904 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 08/07/1986 CMND: 211***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70905 |
Họ tên:
Nguyễn Tráng Cường
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70906 |
Họ tên:
Hà Quốc Tá
Ngày sinh: 30/01/1991 CMND: 221***482 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70907 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngân
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 215***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70908 |
Họ tên:
Lê Nguyên Đạt
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 079******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70909 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 21/10/1993 Thẻ căn cước: 087******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70910 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 14/08/1988 CMND: 025***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 70911 |
Họ tên:
Phan Nhật Huy Bình
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 083******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70912 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 024***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 70913 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Cung
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 70914 |
Họ tên:
Phạm Khắc Nam
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 079******514 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quân sự (chỉ huy kỹ thuật công binh) |
|
||||||||||||
| 70915 |
Họ tên:
Trần Xuân Phú
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 042******181 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70916 |
Họ tên:
Nguyễn Hà
Ngày sinh: 25/05/1972 Thẻ căn cước: 052******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70917 |
Họ tên:
Lê Văn Viên
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 225***890 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70918 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 17/02/1991 Thẻ căn cước: 034******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70919 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 077******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu, đường |
|
||||||||||||
| 70920 |
Họ tên:
Lê Văn Triệt
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 331***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
