Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70881 |
Họ tên:
Nguyễn Quàng Vinh
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 052******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70882 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 21/08/1978 Thẻ căn cước: 089******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70883 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 079******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70884 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 079******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70885 |
Họ tên:
Nguyễn Trịnh Duy Long
Ngày sinh: 24/06/1989 CMND: 225***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70886 |
Họ tên:
Đinh Quang Thành
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 051******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70887 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 052******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70888 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 052******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70889 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thi
Ngày sinh: 22/08/1994 CMND: 221***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 70890 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hoàng
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 044******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70891 |
Họ tên:
Trương Đình Nguyên Khôi
Ngày sinh: 06/09/1994 CMND: 025***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70892 |
Họ tên:
Văn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 191***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70893 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đô
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 187***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70894 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Nhật
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 215***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70895 |
Họ tên:
Thái Quang Thông
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 272***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 70896 |
Họ tên:
Trương Thị Nở
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 052******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70897 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 215***718 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70898 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 281***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70899 |
Họ tên:
Lê Đức Chuyên
Ngày sinh: 18/12/1974 Thẻ căn cước: 035******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình) |
|
||||||||||||
| 70900 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hóa
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 186***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
