Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70861 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 194***224 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70862 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phong
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 051******538 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70863 |
Họ tên:
Ngô Thanh Đồng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 042******834 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70864 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 17/03/1992 CMND: 272***350 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 70865 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 075******227 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70866 |
Họ tên:
Phạm Trần Nhựt Trung
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 272***247 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 030******761 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD GT |
|
||||||||||||
| 70868 |
Họ tên:
Đặng Quang Duy
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 060******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70869 |
Họ tên:
Lại Tiến Trình
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 091******228 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 70870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Luân
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 052******791 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 70871 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 70872 |
Họ tên:
Uông Sỹ Quyền
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 075******083 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70873 |
Họ tên:
Lê Văn Thiên
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 052******330 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70874 |
Họ tên:
Trương Thành Vương
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70875 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương Huyền
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 024******257 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 70876 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 121***243 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70877 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 221***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70878 |
Họ tên:
Lê Xuân Trinh
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 038******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70879 |
Họ tên:
Lê Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 079******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 22/07/1956 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
