Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70841 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 026***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70842 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tố
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 221***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70843 |
Họ tên:
Trần Văn Ran
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 052******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70844 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tâm
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 186***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 70845 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 201***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70846 |
Họ tên:
Phạm Trí Đạt
Ngày sinh: 30/12/1984 CMND: 191***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 70847 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70848 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đại
Ngày sinh: 25/04/1988 CMND: 191***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70849 |
Họ tên:
Phan Văn Vũ
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 046******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 70850 |
Họ tên:
Ngô Bảo Vũ
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 221***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 70851 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Oai
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 079******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lương |
|
||||||||||||
| 70852 |
Họ tên:
Dương Minh Tiến
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 044******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 70853 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 04/05/2021 Thẻ căn cước: 044******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70854 |
Họ tên:
Trần Văn Chuyển
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 321***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70855 |
Họ tên:
Châu Ngọc Việt
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 079******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70856 |
Họ tên:
Đào Nguyễn Thúc Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1977 Thẻ căn cước: 058******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70857 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 060******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70858 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cẩm
Ngày sinh: 07/01/1970 CMND: 270***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70859 |
Họ tên:
Lê Văn Vũ
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 272***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70860 |
Họ tên:
Phan Thanh Tòng
Ngày sinh: 02/07/1968 CMND: 022***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
