Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70821 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 019******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 70822 |
Họ tên:
Đỗ Viết Dương
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 273***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tàu thủy |
|
||||||||||||
| 70823 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 07/06/1977 CMND: 023***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 70824 |
Họ tên:
Đinh Nho Hải
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 042******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70825 |
Họ tên:
Trần Văn Đốc
Ngày sinh: 21/07/1982 CMND: 151***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 70826 |
Họ tên:
Mai Duy Thắng
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 025***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70827 |
Họ tên:
Vũ Thị Tươi
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 162***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 70828 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọc
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 197***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70829 |
Họ tên:
Trần Bảo
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 250***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 70831 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 04/11/1972 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công trình |
|
||||||||||||
| 70832 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 049******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70833 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 30/05/1982 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70834 |
Họ tên:
Phan Minh Tấn
Ngày sinh: 19/07/1968 Thẻ căn cước: 049******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70835 |
Họ tên:
Ông Kim Minh
Ngày sinh: 21/08/1982 CMND: 025***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70836 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/11/1973 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 044******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70838 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 280***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 70839 |
Họ tên:
Đinh Văn Đoan
Ngày sinh: 27/01/1982 CMND: 271***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70840 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhuận
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 271***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
