Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 075******471 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70802 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1994 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 70803 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 16/11/1991 CMND: 272***191 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70804 |
Họ tên:
Trương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 271***733 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 70805 |
Họ tên:
Hoàng Mai Trường
Ngày sinh: 23/11/1980 CMND: 271***946 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70806 |
Họ tên:
Phan Khởi Anh
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 264***715 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 70807 |
Họ tên:
Mang Văn Thuận
Ngày sinh: 30/09/1974 CMND: 211***211 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 70808 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 025***864 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 70809 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 087******965 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70810 |
Họ tên:
Lê Trọng Hưng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 70811 |
Họ tên:
Vũ Xuân Nhân
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 271***870 Trình độ chuyên môn: KS Công Nghệ kỹ thuật Cơ điện Tử |
|
||||||||||||
| 70812 |
Họ tên:
Đinh Văn Điệp
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 075******616 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 70813 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 068******783 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70814 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 141***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70815 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhật
Ngày sinh: 01/04/1973 CMND: 161***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70816 |
Họ tên:
Phạm Tấn Sỹ
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 049******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70817 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70818 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 151***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan - khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 70819 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nam
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 151***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp (Điện) |
|
||||||||||||
| 70820 |
Họ tên:
Tiến Đức Cường
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 025******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực Thạc sĩ kỹ thuật |
|
