Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70781 |
Họ tên:
Lê Đức Hùng
Ngày sinh: 02/05/1976 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70782 |
Họ tên:
Doãn Thương
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 70783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tám
Ngày sinh: 26/03/1974 Thẻ căn cước: 038******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70784 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 038******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 70785 |
Họ tên:
Hà Quang Huy
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 038******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70786 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hùng
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 038******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70787 |
Họ tên:
Lê Trọng Đông
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 038******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70788 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 70789 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 24/07/1975 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70790 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 038******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70791 |
Họ tên:
Thiều Sỹ Tấn
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70792 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tân
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 038******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70793 |
Họ tên:
Triệu Trọng Đạt
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70794 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 70795 |
Họ tên:
Trịnh Duy Hưng
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 70796 |
Họ tên:
Lưu Thị Hương
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 038******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70797 |
Họ tên:
Hoàng Thế Năm
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 172***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70798 |
Họ tên:
Trần Thái Hậu
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 077******786 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 70799 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 70800 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Nhật Cơ
Ngày sinh: 30/12/1993 CMND: 272***919 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
