Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7061 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Thơm
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 020******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 7062 |
Họ tên:
Tô Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7063 |
Họ tên:
Doãn Trung Bắc
Ngày sinh: 10/04/2000 Thẻ căn cước: 033******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7064 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 026******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7065 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7066 |
Họ tên:
Đinh Văn Thanh
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 038******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7067 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 000******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7068 |
Họ tên:
Đinh Việt Dũng
Ngày sinh: 30/11/1992 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7069 |
Họ tên:
Dương Tất Đại
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7070 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cường
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 040******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7071 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 7072 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 042******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7073 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/06/1998 Thẻ căn cước: 030******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7074 |
Họ tên:
Vũ Hải Triều
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 022******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7075 |
Họ tên:
Lê Thị Nội
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7076 |
Họ tên:
Ngô Trần Đức
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7077 |
Họ tên:
Đoàn Viết Kiên
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 044******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7078 |
Họ tên:
Lê Khắc Toàn
Ngày sinh: 03/03/1999 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7079 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Vinh
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 031******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7080 |
Họ tên:
Đỗ Từ Nhật Minh
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
