Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7061 |
Họ tên:
Dương Đức Minh
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 045******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 7062 |
Họ tên:
Lê Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 025******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 049******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7064 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sâm
Ngày sinh: 21/05/2000 Thẻ căn cước: 054******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 7065 |
Họ tên:
Phan Hưng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 048******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7066 |
Họ tên:
Tạ Minh Hải
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật biển, chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 7067 |
Họ tên:
Lê Viết Thành
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 049******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7068 |
Họ tên:
Phạm Phước Kiên
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7069 |
Họ tên:
Bùi Văn trung
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 049******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7070 |
Họ tên:
Trần Công Khoa
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 051******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7071 |
Họ tên:
Dương Đình Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7072 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 051******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7073 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 052******541 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7074 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7075 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Pháp
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 045******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7076 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thành
Ngày sinh: 07/06/1989 Thẻ căn cước: 037******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7077 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7078 |
Họ tên:
Đặng Kiều Phong
Ngày sinh: 18/01/1989 Thẻ căn cước: 049******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7079 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phong
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7080 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 044******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
