Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70741 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 172***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 70742 |
Họ tên:
Trần Thái Toàn
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 087******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70743 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 21/08/1989 CMND: 250***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70744 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 311***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70745 |
Họ tên:
Trương Văn Chẩn
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 054******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70746 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bằng
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 365***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 70747 |
Họ tên:
Bùi Võ Tá Kha
Ngày sinh: 29/05/1988 CMND: 212***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70748 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huân
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 311***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70749 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 312***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70750 |
Họ tên:
Hoàng Gia Long
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 079******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70751 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 054******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70752 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 241***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 70753 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Khanh
Ngày sinh: 04/05/1996 CMND: 331***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 70754 |
Họ tên:
Tô Huỳnh Minh Trọng
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 082******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 70755 |
Họ tên:
Hồ Văn Tư
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 211***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70756 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Loan
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 212***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70757 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 09/11/1996 CMND: 341***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70758 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 064******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 70759 |
Họ tên:
Đỗ Phạm Thanh Hiến
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 048******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70760 |
Họ tên:
Đào Xuân Pha
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 241***351 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
