Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70721 |
Họ tên:
Võ Chiến Công
Ngày sinh: 15/08/1991 CMND: 250***826 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70722 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 02/11/1987 CMND: 230***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 70723 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 23/12/1990 CMND: 261***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 70724 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 072******272 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện tử công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70725 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghị
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 060******947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70726 |
Họ tên:
Lê Phước Hải
Ngày sinh: 23/01/1987 CMND: 197***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70727 |
Họ tên:
Bùi Duy Công
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 038******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70728 |
Họ tên:
Tôn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 352***985 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70729 |
Họ tên:
Võ Văn Chương
Ngày sinh: 24/07/1988 CMND: 273***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 70730 |
Họ tên:
Võ Văn Nghìn
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 051******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 70731 |
Họ tên:
Hồ Văn Quynh
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 215***018 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70732 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cường
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 352***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 70733 |
Họ tên:
Võ Bình Nguyên
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 212***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70734 |
Họ tên:
Trần Bửu Trường
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 084******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70735 |
Họ tên:
Võ Hưng
Ngày sinh: 05/05/1977 CMND: 025***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70736 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 13/10/1975 CMND: 024***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70737 |
Họ tên:
Đào Bá Khương
Ngày sinh: 21/02/1979 Thẻ căn cước: 072******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70738 |
Họ tên:
Lê Duy Thanh
Ngày sinh: 16/02/1990 CMND: 230***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70739 |
Họ tên:
Liên Minh Nhựt
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 079******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 70740 |
Họ tên:
Trương Tâm Kha
Ngày sinh: 30/03/1995 Thẻ căn cước: 079******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
