Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70701 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phương
Ngày sinh: 26/11/1971 CMND: 230***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 70702 |
Họ tên:
Chu Quang Tuyến
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70703 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đông
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 051******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70704 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 051******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70705 |
Họ tên:
Lý Quý Nhân
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 311***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 70706 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 06/06/1973 Thẻ căn cước: 086******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70707 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1959 Thẻ căn cước: 022******954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 70708 |
Họ tên:
Nguyễn Tạ Nguyên
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 052******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70709 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 31/03/1984 Thẻ căn cước: 083******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70710 |
Họ tên:
Bùi Văn Trình
Ngày sinh: 21/08/1973 CMND: 272***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70711 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 09/04/1960 CMND: 264***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 70712 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 01/08/1970 CMND: 271***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70713 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70714 |
Họ tên:
Vũ Văn Quân
Ngày sinh: 20/03/1968 Thẻ căn cước: 031******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70715 |
Họ tên:
Đoàn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 052******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70716 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 14/08/1977 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công trình |
|
||||||||||||
| 70717 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/01/1973 CMND: 024***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 70718 |
Họ tên:
Phan Trương Minh Đức
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 215***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 70719 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hân
Ngày sinh: 16/12/1981 Thẻ căn cước: 052******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70720 |
Họ tên:
Đinh Văn Can
Ngày sinh: 10/10/1962 CMND: 210***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
