Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 70681 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 092******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - bộ |
|
||||||||||||
| 70682 |
Họ tên:
Liên Hoàng Khang
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 093******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70683 |
Họ tên:
Thái Văn Khôi
Ngày sinh: 27/05/1991 CMND: 385***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70684 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Chương
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 092******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ (Ngành: Xây dựng Cầu – Đường) |
|
||||||||||||
| 70685 |
Họ tên:
LÊ VIỆT NAM
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 250***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 70686 |
Họ tên:
LÊ PHÚC HOÀNG
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 221***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 70687 |
Họ tên:
ĐINH NAM HẢI
Ngày sinh: 04/06/1993 CMND: 250***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70688 |
Họ tên:
BÙI THANH TÙNG
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 072******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70689 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐỨC PHƯƠNG
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 068******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 70690 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH ÚT
Ngày sinh: 02/01/1962 Thẻ căn cước: 052******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 70691 |
Họ tên:
ĐINH QUỐC HOẠT
Ngày sinh: 15/02/1989 CMND: 183***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 70692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đúng
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 341***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70693 |
Họ tên:
Trần Thanh Danh
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 087******444 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70694 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nhật Vũ
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 341***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 70695 |
Họ tên:
Lê Duy Thuận
Ngày sinh: 22/02/1994 CMND: 341***120 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 70696 |
Họ tên:
Lưu Danh Khoa
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 087******171 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 70697 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhu
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 087******663 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 70698 |
Họ tên:
Hồ Thanh Nhựt
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 087******470 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 70699 |
Họ tên:
Hà Điền Lợi
Ngày sinh: 13/06/1986 CMND: 205***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 70700 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 19/01/1976 CMND: 023***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
